聘工詳情表(勞工)

Đơn tuyển công nhân

填表日期 ngày điền : 22/08/2014                                                        

申請國籍

Quốc tịch

泰國Thai. 菲律賓Phil. ■越南Việt Nam. 印尼Indo. 馬來西亞Malaysia.

國外仲介

Môi giới

 

申請類別 Loại hình

■製造業 Ngành chế tạo

養護機構

公司名稱

Tên công ty

中文

Tiếng Hoa

建大輪胎                   廠址:彰化縣彰化市

Công ty lốp xe Kenda          Địa chỉ : huyện Chương Hoá

英文

Tiếng Anh


需求人數

Số lượng

cần tuyển

Nam

   70 người

合計

tổng cộng

工作期限

Thời hạn

Hợp đồng

3 (năm) 0 (tháng) 0 (ngày )

nữ

        

 

薪資Salary

A.     薪資tiền lương  $ 19273  / tháng  (依勞基法規定 theo luật lao động cơ bản)

B.     加班費Tiền tăng ca  (依勞基法規定 theo luật lao động cơ bản )

C.     計件方式  Tính theo sản phẩm

外勞條件

 

Điều kiện của lao động

A.     年齡 tuổi   22    (tuổi )        35    (tuổi )

B.     身高 chiều cao 166  Cm以上 trở lên,體重 Trọng lượng :   57     Kg

C.     婚姻狀況 tình trạng hôn nhân未婚chưa kết hôn      đã kết hôn

 不拘 không giới hạn

D.    學歷 học lực:高中以上(機械相關科系畢優先

Tốt nghiệp cấp 3 trở lên ưu tiên cho người tốt nghiệp ngành có liên quan đến cơ khí

E.     其他 khác

體格粗壯、反應好、乖巧、手腳靈活

Vóc dáng cao to, phản ứng nhanh, ngoan hiền, tay chân nhanh nhẹn.

工作情況

 

Tình hình công việc

 

A.     工作內容
Nội dung công việc

機械操作、有關輪胎的作業

Thao tác máy và những công việc có liên quan đến lốp xe

B.     加班 tăng ca

固定cố định      小時 giờ /每日 ngày

不固定không cố định 一個月都還有  90 小時 以上的加班 mỗi tháng có trên 90 tiếng tăng ca

■加班多寡各部門不同(需配合公司加班)

 Tăng ca nhiều ít tùy thuộc vào từng bộ phậncần phối hợp tăng ca

C.     輪班
   ca làm

二班制hai ca   正常班 ca thường

D.    特休假
  phép đặc biệt

可回國休假    Có thể về nước thăm nhà

不可回國休假  Không thể về nước thăm nhà.

E.     食宿費
   tiền ăn ở

■扣,每月  2500   元;供3 Trừ  mỗi tháng 2,500 đồng. Cung cấp 3 bữa ăn

不扣 không trừ

國外確認

 

Nước ngoài xác nhận

 

承辦人Người thực hiện                  

 

勞工簽名 lao động ký tên                

 

審核 thẩm duyệt                  

 

 

Open
Close

Đăng ký học thử miễn phí

Tặng bộ sách học tiếng nhật

Đăng ký nhận học bổng du học